环保環保 nghĩa là gì
huán bǎo
bảo vệ môi trường
Nghĩa
huán bǎoHSK 3Phổ biến #4327
- bảo vệ môi trường
- thân thiện với môi trường
- viết tắt của 環境保護|环境保护[huan2 jing4 bao3 hu4]
Tiếng Anh: environmental protection; environmentally friendly; abbr. for 環境保護|环境保护[huan2 jing4 bao3 hu4]
Chữ thành phần
Từ ghép với 环保
- 环保型huán bǎo xíng mang tính bảo vệ môi trường; thân thiện với môi trường
- 环保局huán bǎo jú cục bảo vệ môi trường; Cục bảo vệ môi trường quốc gia Trung Quốc
- 环保厅huán bǎo tīng sở bảo vệ môi trường (tỉnh)
- 环保筷huán bǎo kuài đũa dùng nhiều lần (Đài Loan)
- 环保部Huán bǎo bù Bộ Bảo vệ Môi trường
- 环保主义huán bǎo zhǔ yì chủ nghĩa bảo vệ môi trường