生长生長 nghĩa là gì
shēng zhǎngHán Việt: SINH TRƯỜNG
phát triển
Nghĩa
shēng zhǎngHSK 3Hán Việt: SINH TRƯỜNGPhổ biến #4189
- phát triển
- lớn lên
- được nuôi dưỡng
Tiếng Anh: to grow; to grow up; to be brought up
shēng zhǎngHán Việt: SINH TRƯỜNG
phát triển
Tiếng Anh: to grow; to grow up; to be brought up