Từ điển › 甲状甲状甲狀 nghĩa là gìjiǎ zhuàngHán Việt: GIÁP TRẠNGtuyến giápNghĩa jiǎ zhuàngHán Việt: GIÁP TRẠNGtuyến giápChữ thành phần甲jiǎ · Hán Việt: giáparmor, shell; fingernails; 1st heavenly stem5 nét · Xem thứ tự nét →状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 甲状甲状腺jiǎ zhuàng xiàn tuyến giáp甲状旁腺jiǎ zhuàng páng xiàn tuyến cận giáp甲状腺素jiǎ zhuàng xiàn sù hormone tuyến giáp; thyroxine (dùng để điều trị suy giáp)甲状腺肿jiǎ zhuàng xiàn zhǒng bướu cổ (sự phì đại tuyến giáp)甲状腺功能亢进jiǎ zhuàng xiàn gōng néng kàng jìn cường giáp; chữ viết tắt của 甲亢[jia3 kang4]