Từ điển › 电信电信電信 nghĩa là gìdiàn xìnviễn thôngNghĩa diàn xìnHSK 7viễn thôngTiếng Anh: telecommunicationsChữ thành phần电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 电信电信局diàn xìn jú văn phòng trung tâm; văn phòng viễn thông电信号diàn xìn hào tín hiệu điện电信网路diàn xìn wǎng lù mạng lưới viễn thông电信诈骗diàn xìn zhà piàn lừa đảo viễn thông