Từ điển › 电动电动電動 nghĩa là gìdiàn dòngchạy bằng điệnNghĩa diàn dòngHSK 6chạy bằng điện(Đài Loan) trò chơi điện tửTiếng Anh: electric-powered; (Tw) video gameChữ thành phần电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 电动电动车diàn dòng chē xe điện (xe tay ga, xe đạp, ô tô, v.v.)电动势diàn dòng shì suất điện động电动机diàn dòng jī động cơ điện电动玩具diàn dòng wán jù đồ chơi chạy bằng pin; (Đài Loan) trò chơi điện tử; trò chơi máy tính电动葫芦diàn dòng hú lu pa lăng xích điện电动转盘diàn dòng zhuàn pán bàn xoay điện