Từ điển › 电源电源電源 nghĩa là gìdiàn yuánnguồn điệnNghĩa diàn yuánHSK 4nguồn điệnTiếng Anh: electric power sourceChữ thành phần电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →源yuán · Hán Việt: nguồnspring; source, root, head; surname13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 电源电源线diàn yuán xiàn dây cáp điện (của thiết bị, v.v.)电源插座diàn yuán chā zuò ổ cắm điện; điểm cấp điện电源供应器diàn yuán gōng yìng qì bộ nguồn (của thiết bị điện tử, v.v.)