Từ điển › 男子男子 nghĩa là gìnán zǐHán Việt: NAM TÍmột người đàn ông; nam giớiNghĩa nán zǐHSK 3Hán Việt: NAM TÍPhổ biến #2377một người đàn ông; nam giớiTiếng Anh: a man; a maleChữ thành phần男nán · Hán Việt: namman, boy; male; baron; surname7 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 男子男子单nán zǐ dān đơn nam (thể thao)男子气nán zǐ qì nam tính; mạnh mẽ男子汉nán zǐ hàn đàn ông (tức là nam tính, mạnh mẽ)男子气概nán zǐ qì gài tính nam tính; sự nam tính男子篮球nán zǐ lán qiú bóng rổ nam男子汉大丈夫nán zǐ hàn dà zhàng fu (thông tục) người đàn ông mạnh mẽ