Từ điển › 男孩男孩 nghĩa là gìnán háiHán Việt: NAM HÀIcậu béNghĩa nán háiHán Việt: NAM HÀIcậu béLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: boyChữ thành phần男nán · Hán Việt: namman, boy; male; baron; surname7 nét · Xem thứ tự nét →孩hái · Hán Việt: hàibaby, child; children9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 男孩男孩儿nán hái r biến thể er hoá của 男孩[nan2 hai2]男孩子nán hái zi con trai男孩乐队nán hái yuè duì ban nhạc nam (loại nhóm nhạc pop)