Từ điển › 男性男性 nghĩa là gìnán xìngHán Việt: NAM TÍNHgiới tính namNghĩa nán xìngHSK 5Hán Việt: NAM TÍNHPhổ biến #2918giới tính namnam giớiTiếng Anh: the male sex; a maleChữ thành phần男nán · Hán Việt: namman, boy; male; baron; surname7 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 男性男性化nán xìng huà nam tính hóa; sự nam tính hóa男性主义nán xìng zhǔ yì chủ nghĩa nam quyền男性厌恶nán xìng yàn wù ghét đàn ông男性亲属nán xìng qīn shǔ họ hàng thân thuộc là nam giới男性贬抑nán xìng biǎn yì ghét đàn ông