Từ điển › 番茄番茄 nghĩa là gìfān qiéHán Việt: PHAN NHÀcà chuaNghĩa fān qiéHSK 6Hán Việt: PHAN NHÀcà chuaTiếng Anh: tomatoChữ thành phần番fān · Hán Việt: phan, phen, phiên, phiệnto take turns, to repeat; to sow; a turn12 nét · Xem thứ tự nét →茄jiā · Hán Việt: nhàeggplant8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 番茄番茄汁fān qié zhī nước ép cà chua番茄酱fān qié jiàng tương cà; chất sốt cà chua番茄红素fān qié hóng sù lycopene