Từ điển › 疼疼 nghĩa là gìténg(bị) đau; nhứcNghĩa téngHSK 2Phổ biến #1641(bị) đau; nhứcyêu thương hết mựcTiếng Anh: (it) hurts; sore; to love dearlyChữ thành phần疼téngache, pain; to love dearly10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 疼疼痛téng tòng đau; (một phần cơ thể) bị đau; bị nhức; đau; (một người) đang bị đau疼爱téng ài rất mực yêu thương疼惜téng xī yêu thương; trìu mến疼死téng sǐ rất đau