疾病 nghĩa là gì
jí bìngHán Việt: TẬT BỆNH
bệnh tật; ốm đau; bệnh
Nghĩa
jí bìngHSK 6Hán Việt: TẬT BỆNHPhổ biến #2270
- bệnh tật; ốm đau; bệnh
Tiếng Anh: disease; sickness; ailment
jí bìngHán Việt: TẬT BỆNH
bệnh tật; ốm đau; bệnh
Tiếng Anh: disease; sickness; ailment