皇帝 nghĩa là gì
huáng dìHán Việt: HOÀNG ĐẤY
hoàng đế
Nghĩa
huáng dìHSK 6Hán Việt: HOÀNG ĐẤY
- hoàng đế
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: emperor; CL:個|个[ge4]
Chữ thành phần
Từ ghép với 皇帝
- 皇帝菜huáng dì cài xem 茼蒿[tong2 hao1]
- 皇帝的新衣Huáng dì de xīn yī quần áo mới của hoàng đế (tức là trần truồng)
- 皇帝不急太监急huáng dì bù jí tài jiàn jí nghĩa đen: hoàng đế không gấp, nhưng thái giám lại gấp (thành ngữ); nghĩa bóng: người ngoài cuộc còn lo lắng hơn cả người trong cuộc
- 皇帝女儿不愁嫁huáng dì nǚ ér bù chóu jià nghĩa đen: con gái hoàng đế không lo lấy chồng (thành ngữ); nghĩa bóng: rất được săn đón
- 皇帝不急急死太监huáng dì bù jí jí sǐ tài jiàn xem 皇帝不急太監急|皇帝不急太监急[huang2 di4 bu4 ji2 tai4 jian4 ji2]