Từ điển › 皮肤皮肤皮膚 nghĩa là gìpí fūdaNghĩa pí fūHSK 5Phổ biến #1922daLT:層|层[ceng2],塊|块[kuai4]Tiếng Anh: skin; CL:層|层[ceng2],塊|块[kuai4]Chữ thành phần皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →肤fūskin; shallow, superficial8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 皮肤皮肤病pí fū bìng bệnh về da皮肤癌pí fū ái ung thư da皮肤科pí fū kē khoa da liễu皮肤肌肉囊pí fū jī ròu náng túi da cơ