皱皺 nghĩa là gì
zhòu
nhăn
Nghĩa
zhòuHSK 7
- nhăn
- nhăn nheo
- nhàu
Tiếng Anh: to wrinkle; wrinkled; to crease
Chữ thành phần
Từ ghép với 皱
- 皱纹zhòu wén nếp nhăn; Lượng từ: 道[dao4]
- 皱折zhòu zhé nếp nhăn; gấp; nếp gấp
- 皱摺zhòu zhé xem 皺折|皱折[zhou4 zhe2]
- 皱眉zhòu méi nhăn mặt; nhíu mày
- 皱缩zhòu suō nhăn nhúm; nhàu nát
- 皱褶zhòu zhě nhàu; nếp gấp; nếp nhăn
- 皱起zhòu qǐ mím; mếu (môi)
- 皱巴巴zhòu bā bā nhăn nheo; nhàu nhĩ; chưa ủi
- 皱眉头zhòu méi tóu cau có; nhíu mày
- 皱叶欧芹zhòu yè ōu qín cây mùi tây lá xoăn (Petroselinum crispum)