目标目標 nghĩa là gì
mù biāoHán Việt: MỤC BÊU
mục tiêu
Nghĩa
mù biāoHSK 3Hán Việt: MỤC BÊUPhổ biến #657
- mục tiêu
- mục đích
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: target; goal; objective; CL:個|个[ge4]
mù biāoHán Việt: MỤC BÊU
mục tiêu
Tiếng Anh: target; goal; objective; CL:個|个[ge4]