盯 nghĩa là gì
dīng
nhìn chăm chú
Nghĩa
dīngHSK 7Phổ biến #2464
- nhìn chăm chú
- tập trung chú ý
- nhìn chằm chằm
- nhìn đăm đăm vào
Tiếng Anh: to watch attentively; to fix one's attention on; to stare at; to gaze at
dīng
nhìn chăm chú
Tiếng Anh: to watch attentively; to fix one's attention on; to stare at; to gaze at