Từ điển › 相互相互 nghĩa là gìxiāng hùHán Việt: TƯƠNG HỖlẫn nhauNghĩa xiāng hùHSK 3Hán Việt: TƯƠNG HỖPhổ biến #2492lẫn nhautương hỗTiếng Anh: each other; mutualChữ thành phần相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →互hù · Hán Việt: hỗmutually, reciprocally4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 相互相互作用xiāng hù zuò yòng tương tác; sự tương tác; sự tác động lẫn nhau相互兼容xiāng hù jiān róng tương thích lẫn nhau相互关系xiāng hù guān xì mối quan hệ tương hỗ相互保证毁灭xiāng hù bǎo zhèng huǐ miè hủy diệt bảo đảm lẫn nhau