睁睜 nghĩa là gì
zhēng
mở (mắt)
Nghĩa
zhēngHSK 7
- mở (mắt)
Tiếng Anh: to open (one's eyes)
Chữ thành phần
Từ ghép với 睁
- 睁眼zhēng yǎn mở mắt
- 睁开zhēng kāi mở (mắt)
- 睁眼瞎zhēng yǎn xiā mù chữ; người thị lực mờ; người cố tình không nhìn
- 睁眼说瞎话zhēng yǎn shuō xiā huà (thành ngữ) nói dối trắng trợn; nói nhảm
- 睁一眼闭一眼zhēng yī yǎn bì yī yǎn nhắm mắt làm ngơ
- 睁只眼闭只眼zhēng zhī yǎn bì zhī yǎn nhắm mắt làm ngơ
- 睁着眼睛说瞎话zhēng zhe yǎn jīng shuō xiā huà (thành ngữ) nói dối trắng trợn; nói nhảm nhí
- 睁一只眼闭一只眼zhēng yī zhī yǎn bì yī zhī yǎn nhắm mắt làm ngơ