Từ điển › 睡眠睡眠 nghĩa là gìshuì miángiấc ngủNghĩa shuì miánHSK 5Phổ biến #4716giấc ngủngủ(máy tính) vào chế độ ngủTiếng Anh: sleep; to sleep; (computing) to enter sleep modeChữ thành phần睡shuìto sleep, to doze13 nét · Xem thứ tự nét →眠mián · Hán Việt: miênsleep, shut-eye, hibernatation10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 睡眠睡眠者shuì mián zhě người đang ngủ睡眠虫shuì mián chóng trypanosome睡眠不足shuì mián bù zú thiếu ngủ; thâm hụt giấc ngủ睡眠失调shuì mián shī tiáo rối loạn giấc ngủ睡眠呼吸暂停shuì mián hū xī zàn tíng chứng ngưng thở khi ngủ