Từ điển › 瞪瞪 nghĩa là gìdèngmở to mắtNghĩa dèngHSK 7mở to mắtnhìn chằm chằmlườmTiếng Anh: to open (one's eyes) wide; to stare at; to glare atChữ thành phần瞪dèngto stare at17 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 瞪瞪眼dèng yǎn mở to mắt; nhìn chằm chằm; lườm (ai đó)瞪羚dèng líng linh dương瞪目凝视dèng mù níng shì trạng thái sững sờ; sốc và kinh ngạc (thành ngữ)瞪鞋摇滚dèng xié yáo gǔn shoegaze (thể loại nhạc)