科技 nghĩa là gì
kē jìHán Việt: KHOA KĨ
khoa học và công nghệ
Nghĩa
kē jìHSK 3Hán Việt: KHOA KĨPhổ biến #2094
- khoa học và công nghệ
Tiếng Anh: science and technology
Chữ thành phần
Từ ghép với 科技
- 科技感kē jì gǎn cảm giác công nghệ cao (của sản phẩm, v.v.); ấn tượng rằng ngoại hình của ai đó không tự nhiên, bị ảnh hưởng bởi phẫu thuật thẩm mỹ
- 科技脸kē jì liǎn khuôn mặt được chỉnh sửa rõ rệt bởi phẫu thuật thẩm mỹ, botox, v.v.
- 科技人员kē jì rén yuán nhân viên khoa học và kỹ thuật
- 科技大学kē jì dà xué đại học khoa học và công nghệ
- 科技惊悚kē jì jīng sǒng tiểu thuyết kinh dị công nghệ; khoa học viễn tưởng kinh dị
- 科技工作者