移民 nghĩa là gì
yí mínHán Việt: DỜI DÂN
nhập cư
Nghĩa
yí mínHSK 4Hán Việt: DỜI DÂNPhổ biến #4025
- nhập cư
- di cư
- người di cư
- người nhập cư
Tiếng Anh: to immigrate; to migrate; emigrant; immigrant
yí mínHán Việt: DỜI DÂN
nhập cư
Tiếng Anh: to immigrate; to migrate; emigrant; immigrant