程序 nghĩa là gì
chéng xùHán Việt: TRÌNH TỰA
quy trình
Nghĩa
chéng xùHSK 4Hán Việt: TRÌNH TỰAPhổ biến #1747
- quy trình
- trình tự
- thứ tự
- chương trình máy tính
Tiếng Anh: procedures; sequence; order; computer program
chéng xùHán Việt: TRÌNH TỰA
quy trình
Tiếng Anh: procedures; sequence; order; computer program