Từ điển › 竞争竞争競爭 nghĩa là gìjìng zhēngcạnh tranhNghĩa jìng zhēngHSK 5Phổ biến #1584cạnh tranhcuộc thiTiếng Anh: to compete; competitionChữ thành phần竞jìngto compete, to contend, to vie10 nét · Xem thứ tự nét →争zhēng · Hán Việt: tranhto dispute, to fight, to contend, to strive6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 竞争竞争力jìng zhēng lì khả năng cạnh tranh; tính cạnh tranh竞争性jìng zhēng xìng mang tính cạnh tranh竞争者jìng zhēng zhě đối thủ cạnh tranh竞争对手jìng zhēng duì shǒu đối thủ; đối thủ cạnh tranh竞争模式jìng zhēng mó shì mô hình cạnh tranh竞争产品jìng zhēng chǎn pǐn sản phẩm cạnh tranh; sản phẩm của đối thủ