筑築 nghĩa là gì
Zhù · zhùHán Việt: TRÚC
tên gọi tắt của Quý Dương 貴陽|贵阳[Gui4 yang2]
Nghĩa (3 cách đọc)
ZhùHSK 7Hán Việt: TRÚC
- tên gọi tắt của Quý Dương 貴陽|贵阳[Gui4 yang2]
Tiếng Anh: short name for Guiyang 貴陽|贵阳[Gui4 yang2]
zhùHSK 7Hán Việt: TRÚC
- đàn năm dây
- phiên âm Đài Loan [zhu2]
Tiếng Anh: five-string lute; Taiwan pr. [zhu2]
zhùHSK 7Hán Việt: TRÚC
- xây
- dựng
- đầm
- đập
- phát âm ở Đài Loan: [zhu2]
Tiếng Anh: to build; to construct; to ram; to hit; Taiwan pr. [zhu2]