级級 nghĩa là gì
jíHán Việt: CẤP
cấp
Nghĩa
jíHSK 2Hán Việt: CẤPPhổ biến #1454
- cấp
- hạng
- bậc
- bước (cầu thang)
- LT:個|个[ge4]
- Lượng từ: bước, cấp
Tiếng Anh: level; grade; rank; step (of stairs); CL:個|个[ge4]; classifier: step, level
Chữ thành phần
Từ ghép với 级
- 级别jí bié cấp bậc (quân sự); mức độ; hạng
- 级差jí chā chênh lệch (giữa các cấp); chênh lệch lương
- 级数jí shù (toán học) chuỗi
- 级联jí lián phân tầng; liên tiếp
- 级距jí jù khoảng giá trị; danh mục được xác định bởi một khoảng giá trị (mức, bậc, tầng lớp, v.v.)
- 级长jí zhǎng lớp trưởng (trong trường học); lớp phó; trưởng khối