经营經營 nghĩa là gì
jīng yíng
tham gia (kinh doanh, v.v.); điều hành; vận hành
Nghĩa
jīng yíngHSK 3Phổ biến #1867
- tham gia (kinh doanh, v.v.); điều hành; vận hành
Tiếng Anh: to engage in (business etc); to run; to operate
jīng yíng
tham gia (kinh doanh, v.v.); điều hành; vận hành
Tiếng Anh: to engage in (business etc); to run; to operate