结晶結晶 nghĩa là gì
jié jīngHán Việt: KẾT TINH
kết tinh
Nghĩa
jié jīngHSK 7Hán Việt: KẾT TINH
- kết tinh
- sự kết tinh
- tinh thể
- tính kết tinh
- (ví von) thành quả (lao động, v.v.)
Tiếng Anh: to crystallize; crystallization; crystal; crystalline; (fig.) the fruit (of labor etc)