绣綉 · 繡 nghĩa là gì
xiùHán Việt: TÚ
biến thể của 繡|绣[xiu4]
Nghĩa (2 cách đọc)
xiùHSK 7Hán Việt: TÚ
- biến thể của 繡|绣[xiu4]
Tiếng Anh: variant of 繡|绣[xiu4]
xiùHSK 7Hán Việt: TÚ
- thêu; thêu thùa
Tiếng Anh: to embroider; embroidery
xiùHán Việt: TÚ
biến thể của 繡|绣[xiu4]
Tiếng Anh: variant of 繡|绣[xiu4]
Tiếng Anh: to embroider; embroidery