美人 nghĩa là gì
měi rénHán Việt: MỈ NHÂN
người đẹp
Nghĩa
měi rénHSK 7Hán Việt: MỈ NHÂN
- người đẹp
- mỹ nhân
Tiếng Anh: beautiful woman; belle
Chữ thành phần
Từ ghép với 美人
- 美人尖měi rén jiān tóc mái nhọn (ở Trung Quốc, được coi là hấp dẫn ở phụ nữ)
- 美人腿měi rén tuǐ (Đài Loan) (khẩu ngữ) thân cây ăn được của cây lúa hoang Mãn Châu 菰[gu1], còn gọi là tre nước
- 美人蕉měi rén jiāo cây dong riềng (chi Canna)
- 美人计měi rén jì mỹ nhân kế; bẫy tình; LT:條|条[tiao2]
- 美人鱼měi rén yú nàng tiên cá
- 美人坯子měi rén pī zi một người đẹp tương lai