Từ điển › 聋聋聾 nghĩa là gìlóngđiếcNghĩa lóngHSK 7điếcTiếng Anh: deafChữ thành phần聋lóngdeaf11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 聋聋人lóng rén người điếc; người khiếm thính聋哑lóng yǎ điếc và không nói được聋子lóng zi người điếc聋聩lóng kuì điếc; nghĩa bóng: ngu dốt và không biết gì聋胞lóng bāo người khiếm thính (Đài Loan)聋哑人lóng yǎ rén người điếc và không nói được