股票 nghĩa là gì
gǔ piàoHán Việt: CỔ PHIẾU
giấy chứng nhận cổ phần
Nghĩa
gǔ piàoHSK 6Hán Việt: CỔ PHIẾUPhổ biến #2731
- giấy chứng nhận cổ phần
- cổ phiếu (tài chính)
Tiếng Anh: share certificate; stock (finance)
gǔ piàoHán Việt: CỔ PHIẾU
giấy chứng nhận cổ phần
Tiếng Anh: share certificate; stock (finance)