Từ điển › 肾上腺肾上腺腎上腺 nghĩa là gìshèn shàng xiàntuyến thượng thậnNghĩa shèn shàng xiàntuyến thượng thậnTiếng Anh: adrenal glandsChữ thành phần肾shèn · Hán Việt: thậnkidney8 nét · Xem thứ tự nét →上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →腺xiàngland13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 肾上腺肾上腺素shèn shàng xiàn sù adrenaline肾上腺皮质shèn shàng xiàn pí zhì vỏ tuyến thượng thận肾上腺髓质shèn shàng xiàn suǐ zhì tuỷ thượng thận