Từ điển › 肿瘤肿瘤腫瘤 nghĩa là gìzhǒng liúkhối uNghĩa zhǒng liúHSK 7Phổ biến #3230khối uTiếng Anh: tumorChữ thành phần肿zhǒng · Hán Việt: thũngswelling; swollen; to swell8 nét · Xem thứ tự nét →瘤liútumor, lump, goiter15 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 肿瘤肿瘤学zhǒng liú xué ung thư học; nghiên cứu khối u肿瘤切除术zhǒng liú qiè chú shù phẫu thuật cắt bỏ u肿瘤病医生zhǒng liú bìng yī shēng bác sĩ ung thư (y học)