Từ điển › 能量能量 nghĩa là gìnéng liàngnăng lượngNghĩa néng liàngHSK 5Phổ biến #2787năng lượngkhả năngTiếng Anh: energy; capabilitiesChữ thành phần能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 能量能量代谢néng liàng dài xiè chuyển hóa năng lượng能量守恒néng liàng shǒu héng bảo toàn năng lượng (vật lý)能量饮料néng liàng yǐn liào nước tăng lực