脆脃 nghĩa là gì
cuì
biến thể cũ của 脆[cui4]
Nghĩa (2 cách đọc)
cuìHSK 5
- biến thể cũ của 脆[cui4]
Tiếng Anh: old variant of 脆[cui4]
cuìHSK 5
- giòn
- mỏng manh
- rộp ràng
- giọng rõ ràng và to
- dứt khoát, gọn gàng
Tiếng Anh: brittle; fragile; crisp; crunchy; clear and loud voice; neat