Từ điển › 苍蝇苍蝇蒼蠅 nghĩa là gìcāng yingcon ruồiNghĩa cāng yingHSK 7con ruồiLT:隻|只[zhi1]Tiếng Anh: housefly; CL:隻|只[zhi1]Chữ thành phần苍cāngdark blue; deep green; old, hoary7 nét · Xem thứ tự nét →蝇yíng · Hán Việt: nhặngfly, musca14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 苍蝇苍蝇座Cāng ying zuò Musca (chòm sao)苍蝇拍cāng ying pāi vỉ đập ruồi苍蝇老虎cāng ying lǎo hǔ (thông tục) nhện nhảy (loài lao vào ruồi nhà, do đó có tên tiếng Trung)苍蝇不叮无缝蛋cāng ying bù dīng wú fèng dàn nghĩa đen: ruồi không đậu trứng không vết nứt (thành ngữ); hình bóng: không có lửa làm sao có khói