Từ điển › 蛋白蛋白 nghĩa là gìdàn báilòng trắng trứngNghĩa dàn báilòng trắng trứngchất đạmalbuminTiếng Anh: egg white; protein; albumenChữ thành phần蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 蛋白蛋白质dàn bái zhì protein蛋白光dàn bái guāng ánh trắng đục蛋白石dàn bái shí đá opal蛋白素dàn bái sù albumin蛋白胨dàn bái dòng peptone (hóa sinh)