Từ điển › 解析解析 nghĩa là gìjiě xīphân tíchNghĩa jiě xīHSK 7phân tíchgiải thích(toán) phân tíchtính phân tíchTiếng Anh: to analyze; to resolve; (math.) analysis; analyticChữ thành phần解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →析xīto split wood; to divide, to break apart8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 解析解析度jiě xī dù (Đài Loan) độ phân giải (của hình ảnh, màn hình, v.v.)解析函数jiě xī hán shù (toán) một hàm phân tích (của biến số phức)解析几何jiě xī jǐ hé hình học giải tích; hình học tọa độ解析函数论jiě xī hán shù lùn (toán) lý thuyết hàm giải tích phức解析几何学jiě xī jǐ hé xué hình học giải tích; hình học tọa độ