计划計劃 nghĩa là gì
jì huàHán Việt: KỂ VẠCH
kế hoạch
Nghĩa
jì huàHSK 2Hán Việt: KỂ VẠCHPhổ biến #403
- kế hoạch
- dự án
- chương trình
- lên kế hoạch
- vạch ra
- LT:個|个[ge4],項|项[xiang4]
Tiếng Anh: plan; project; program; to plan; to map out; CL:個|个[ge4],項|项[xiang4]