认知認知 nghĩa là gì
rèn zhīHán Việt: NHẬN TRI
nhận thức
Nghĩa
rèn zhīHSK 7Hán Việt: NHẬN TRI
- nhận thức
- liên quan đến nhận thức
- hiểu biết
- nhận định
- ý thức
- nhận biết
- nhận ra
- nhận thức được
Tiếng Anh: cognition; cognitive; understanding; perception; awareness; to be cognizant of