设计設計 nghĩa là gì
shè jìHán Việt: THẾT KỂ
thiết kế; lập kế hoạch
Nghĩa
shè jìHSK 3Hán Việt: THẾT KỂPhổ biến #765
- thiết kế; lập kế hoạch
- thiết kế; kế hoạch
Tiếng Anh: to design; to plan; design; plan
shè jìHán Việt: THẾT KỂ
thiết kế; lập kế hoạch
Tiếng Anh: to design; to plan; design; plan