识識 nghĩa là gì
shí · zhì
biết
Nghĩa (2 cách đọc)
shíHSK 6
- biết
- kiến thức
- tiếng Đài Loan đọc là [shi4]
Tiếng Anh: to know; knowledge; Taiwan pr. [shi4]
zhìHSK 6
- ghi chép
- viết chú thích
Tiếng Anh: to record; to write a footnote
shí · zhì
biết
Tiếng Anh: to know; knowledge; Taiwan pr. [shi4]
Tiếng Anh: to record; to write a footnote