财产財產 nghĩa là gì
cái chǎnHán Việt: TÀI SẢN
tài sản
Nghĩa
cái chǎnHSK 4Hán Việt: TÀI SẢNPhổ biến #2556
- tài sản
- nguồn vốn
- di sản
- LT:筆|笔[bi3]
Tiếng Anh: property; assets; estate; CL:筆|笔[bi3]
cái chǎnHán Việt: TÀI SẢN
tài sản
Tiếng Anh: property; assets; estate; CL:筆|笔[bi3]