Từ điển › 赛车赛车賽車 nghĩa là gìsài chēđua ô tôNghĩa sài chēHSK 7đua ô tôđua xe đạpxe đuaTiếng Anh: auto race; cycle race; race carChữ thành phần赛sàito compete, to contend; contest, race14 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 赛车赛车场sài chē chǎng đường đua ô tô; đường đua xe đạp赛车手sài chē shǒu tay đua xe赛车场赛sài chē chǎng sài cuộc đua xe đạp trong sân vận động赛车女郎sài chē nǚ láng cô gái đường đua; cô gái paddock; cô gái cầm bảng