越南 nghĩa là gì
YuènánHán Việt: VIỆT NAM
Việt Nam
Nghĩa
YuènánHSK 1nounHán Việt: VIỆT NAM
- Việt Nam
- người Việt Nam
Tiếng Anh: Vietnam
Chữ thành phần
Từ ghép với 越南
- 越南文Yuè nán wén ngôn ngữ viết tiếng Việt; văn học Việt Nam
- 越南盾Yuè nán dùn đồng Việt Nam (tiền tệ)
- 越南语Yuè nán yǔ Tiếng Việt
- 越南战争Yuè nán Zhàn zhēng Chiến tranh Việt Nam (1955-1975)
- 越南刺鳑鲏Yuè nán cì páng pí Acanthorhodeus tonkinensis Vaillant (cá chép nhỏ)
- 越南民主共和国Yuè nán Mín zhǔ Gòng hé guó Cộng hòa Dân chủ Việt Nam (còn gọi là Bắc Việt Nam), một quốc gia ở Đông Nam Á 1945-1976