Từ điển › 辅导辅导輔導 nghĩa là gìfǔ dǎohướng dẫnNghĩa fǔ dǎoHSK 7hướng dẫnđịnh hướngtư vấnhuấn luyệndạy kèmTiếng Anh: to guide; to mentor; to counsel; to coach; to tutorChữ thành phần辅fǔside road; to assist, to coach, to tutor11 nét · Xem thứ tự nét →导dǎo · Hán Việt: đạoto direct, to guide, to lead, to conduct6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 辅导辅导人fǔ dǎo rén người hướng dẫn辅导员fǔ dǎo yuán huấn luyện viên (giáo viên hoặc người đào tạo)辅导班fǔ dǎo bān lớp học phụ đạo; lớp học bổ túc; khoá học dự bị辅导金fǔ dǎo jīn khoản trợ cấp (Đài Loan)