辈輩 nghĩa là gì
bèiHán Việt: BỐI
cuộc đời
Nghĩa
bèiHSK 5Hán Việt: BỐI
- cuộc đời
- thế hệ
- nhóm người
- tầng lớp
- lượng từ cho thế hệ
- (văn học) lượng từ cho người
Tiếng Anh: lifetime; generation; group of people; class; classifier for generations; (literary) classifier for people