过去過去 nghĩa là gì
guò qù · guò quHán Việt: QUÁ KHỨ
(trong quá khứ); trước đây; trước đó
Nghĩa (2 cách đọc)
guò qùHSK 2Hán Việt: QUÁ KHỨPhổ biến #353
- (trong quá khứ); trước đây; trước đó
- đi qua; trôi qua
Tiếng Anh: (in the) past; former; previous; to go over; to pass by
guò quHSK 2Hán Việt: QUÁ KHỨPhổ biến #353
- (hậu tố động từ)
Tiếng Anh: (verb suffix)